Tên khoa học: Araliaceae
Đặc điểm sinh thái
Loại cây này được xếp vào loại thực vật thân nhỏ, khi sinh trưởng cây sẽ có chiều cao lên tới 2m. Phần thân có rất nhiều gai, lá mọc so le từng chùm, mỗi chùm gồm 3-5 lá. Lá ngũ gia bì có hình thuôn dài, đầu nhọn, mỏng.
Hoa có màu xanh, nhỏ, thường nở rộ vào đầu hạ. Quả có hình cầu, đường kính khoảng 3mm, khi chín có màu đen.
Rễ cây ngũ gia bì là bộ phận được sử dụng. Sau khi thu hoạch, rễ sẽ được loại bỏ phần gỗ, chỉ lấy vỏ rồi đem phơi khô để dễ bảo quản. Vỏ rễ khi phơi trực tiếp dưới ánh nắng sẽ cuộn lại thành từng ống. Mặt ngoài vỏ có màu vàng nâu, mặt trong có màu xám, xuất hiện nhiều chấm nâu vàng. Mùi vị không rõ.
Phân bố
Ở nước ta, cây mọc nhiều ở các tỉnh phía Bắc và miền Trung.
Thu hái – sơ chế
Chỉ thu hái ở những cây trên 10 năm tuổi. Sau đó tiến hành bóc vỏ cây. Việc thu hái ngũ gia bì cần được thực hiện bởi người có chuyên môn. Nếu bóc vỏ không đúng cách, cây có thể bị chết.
Sơ chế: Đem thái mỏng, rồi sao hoặc phơi khô.
Công dụng
- Tác dụng minh mục, ích tinh, thất thương, tằn trí nhớ, mạnh gân xương và bổ trung.
- Tác dụng trừ thấp, tiêu thủy, ích tinh, dưỡng thận, trừ phong và hóa đờm.
- Hạ khí bổ ngũ lao, tiêu phù và trừ phong thấp.

